Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin từ cấu tạo, bảng báo giá thực tế đến hướng dẫn thi công – giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho công trình của mình.
Tấm Panel EPS Là Gì? Cấu Tạo Chi Tiết 3 Lớp
Định Nghĩa Về Tấm Panel EPS (Sandwich Panel EPS)
Tấm panel EPS (hay còn gọi là EPS sandwich panel, tôn xốp 3 lớp) là loại vật liệu xây dựng dạng tấm composite, được cấu thành bởi hai lớp tôn thép mạ kẽm hoặc mạ màu ép chặt với lõi xốp EPS ở giữa. EPS là viết tắt của Expanded Polystyrene – loại xốp trắng phổ biến có khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội và trọng lượng cực nhẹ.
Trong kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi, khi khách hàng hỏi “panel tôn xốp” hay “tường panel cách nhiệt” – hầu như họ đều đang nhắc đến sản phẩm này.

Cấu Tạo Tiêu Chuẩn: Hai Lớp Tôn Mạ Kẽm Và Lõi Xốp EPS Cách Nhiệt
Cấu tạo cơ bản của một tấm panel EPS cách nhiệt bao gồm:
| Lớp | Vật liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lớp ngoài | Tôn thép mạ kẽm/màu (0.3–0.5mm) | Bảo vệ, chịu lực, thẩm mỹ |
| Lõi giữa | Xốp EPS (Expanded Polystyrene) | Cách nhiệt, cách âm, nhẹ |
| Lớp trong | Tôn thép mạ kẽm/màu (0.3–0.5mm) | Hoàn thiện mặt trong |
Hai lớp tôn được liên kết với lõi xốp bằng keo chuyên dụng dưới áp suất cao, tạo thành tấm panel cứng cáp, đồng nhất và bền theo thời gian.
Thông Số Kỹ Thuật Phổ Biến
Các thông số kỹ thuật thường gặp khi đặt mua tấm panel EPS:
- Độ dày lõi xốp: 50mm, 75mm, 100mm, 150mm (tùy ứng dụng)
- Độ dày tôn hai mặt: 0.3mm / 0.4mm / 0.5mm
- Tỷ trọng xốp EPS: 10–15 kg/m³ (tiêu chuẩn), 18–22 kg/m³ (kho lạnh)
- Chiều rộng tấm hữu dụng: 950mm hoặc 1.000mm
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (thông thường 2m–12m)
- Hệ số dẫn nhiệt (λ): 0.033–0.040 W/m·K
Bảng Báo Giá Tấm Panel EPS Mới Nhất Tại FCO Việt Nam (Cập Nhật 2026)
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo tấm panel EPS cách nhiệt tại FCO Việt Nam. Giá có thể thay đổi theo biến động thị trường và số lượng đặt hàng – liên hệ hotline 0946.953.943 để nhận báo giá chính xác nhất.

Báo Giá Tấm Panel EPS 50mm / 75mm / 100mm – Vách Trong & Vách Ngoài
| Loại sản phẩm | Độ dày tôn 2 mặt | Độ dày EPS | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Panel EPS vách trong | 0.3mm + 0.3mm | 50mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS vách trong | 0.4mm + 0.4mm | 50mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS vách trong | 0.4mm + 0.4mm | 75mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS vách trong | 0.5mm + 0.5mm | 100mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS vách ngoài | 0.4mm + 0.4mm | 50mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS vách ngoài | 0.5mm + 0.5mm | 75mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS mái | 0.4mm + 0.4mm | 50mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS kho lạnh | 0.5mm + 0.5mm | 100mm | Liên hệ báo giá |
| Panel EPS kho lạnh | 0.5mm + 0.5mm | 150mm | Liên hệ báo giá |
📞 Để nhận bảng giá chi tiết và tư vấn miễn phí, vui lòng liên hệ: 0946.953.943 – 0988.695.480
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Panel EPS
Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi thấy giá panel eps giá rẻ hay đắt phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:
- Độ dày tôn và lõi xốp: Tôn 0.5mm và xốp 100mm luôn đắt hơn loại 0.3mm/50mm
- Số lượng đặt hàng: Đơn từ 500m² trở lên có mức chiết khấu đặc biệt
- Biến động giá thép thị trường: Giá tôn thép dao động theo quý nên cần cập nhật thường xuyên
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Panel kháng ẩm cao, chống cháy hoặc tỷ trọng xốp cao hơn sẽ có phụ phí
Phân Loại Các Tấm Panel EPS Phổ Biến Hiện Nay
Panel EPS Vách Trong
Panel EPS vách trong có bề mặt phẳng hoặc gân nhẹ, thường dùng để ngăn phòng, làm vách nội thất trong nhà xưởng, văn phòng lắp ghép. Độ dày phổ biến từ 50mm–75mm với tôn 0.3–0.4mm, ưu tiên tính thẩm mỹ và nhẹ nhàng cho kết cấu.
Panel EPS Vách Ngoài
Panel EPS vách ngoài có biên dạng sóng to hoặc sóng vuông để tăng độ cứng khi chịu tải trọng gió, mưa. Lớp tôn thường dày hơn (0.4–0.5mm), có phủ sơn chống gỉ và tia UV. Đây là loại phổ biến nhất trong nhà lắp ghép và nhà tiền chế hiện nay.
Panel EPS Mái (Trần Panel EPS)
Trần panel EPS hoặc panel mái thường có dạng 3 sóng hoặc 5 sóng để thoát nước và chống dột hiệu quả. Chúng tôi từng triển khai nhiều dự án nhà xưởng ở Bắc Ninh và Hưng Yên, trong đó panel mái EPS giúp giảm đến 40% nhiệt độ trong xưởng so với mái tôn thông thường.
Panel EPS Kho Lạnh
Panel EPS kho lạnh yêu cầu lõi xốp có tỷ trọng cao hơn (≥15 kg/m³) và độ dày từ 100mm đến 150mm để đảm bảo hệ số cách nhiệt đủ giữ nhiệt độ âm. Tuy nhiên, với kho lạnh đòi hỏi nhiệt độ rất thấp (dưới -18°C), chúng tôi thường khuyến nghị khách hàng cân nhắc so sánh panel EPS và panel PU cho kho lạnh trước khi quyết định.

Tại Sao Tấm Panel EPS Được Ưu Chuộng Trong Xây Dựng?
Giá Thành Rẻ Nhất Trong Các Loại Panel
Nếu so sánh cùng độ dày 100mm, chi phí panel EPS thường thấp hơn panel PU từ 15–25% và thấp hơn panel Rockwool từ 30–40%. Đây là lý do tấm panel EPS Hà Nội luôn là lựa chọn đầu tiên của các chủ thầu có ngân sách hợp lý.
Trọng Lượng Nhẹ, Dễ Vận Chuyển Và Lắp Đặt Nhanh
Một tấm panel EPS 50mm kích thước 1x4m chỉ nặng khoảng 8–10 kg – nhẹ hơn nhiều so với panel Rockwool cùng kích cỡ (15–18 kg). Điều này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển và nhân công lắp đặt, đặc biệt với các công trình nhà lắp ghép cần tiến độ nhanh.
Khả Năng Cách Âm, Cách Nhiệt Và Chống Thấm Hiệu Quả
Lõi xốp EPS có cấu trúc tế bào khép kín, giúp:
- Cách nhiệt: Hệ số λ = 0.033–0.040 W/m·K, hiệu quả hơn tường gạch thông thường
- Cách âm: Giảm 25–35 dB tùy độ dày, phù hợp cho vật liệu cách nhiệt và cách âm văn phòng, xưởng sản xuất
- Chống thấm: Bề mặt tôn kín nước, lõi EPS không hút ẩm tốt hơn vật liệu xốp thông thường
Tính Linh Hoạt, Dễ Tháo Dỡ Và Tái Sử Dụng
Một ưu điểm ít ai nhắc đến nhưng chúng tôi luôn chia sẻ với khách hàng: tường panel EPS có thể tháo ra và lắp lại khi cần thay đổi mặt bằng. Chúng tôi từng hỗ trợ một doanh nghiệp logistics ở Hà Nội di dời toàn bộ hệ thống vách panel EPS sang địa điểm mới – tiết kiệm được hơn 80 triệu đồng so với đập xây lại.
Hệ Phụ Kiện Nhôm Đi Kèm Khi Thi Công Panel EPS
Đây là phần mà nhiều khách hàng bỏ qua khi lập dự toán, dẫn đến phát sinh chi phí không mong muốn. Phụ kiện vách panel đóng vai trò không thể thiếu để hoàn thiện và đảm bảo độ kín khít của hệ thống.

Thanh U Nhôm Và Thanh V Nhôm
- Thanh U nhôm (chân tường): Dùng cố định chân panel xuống sàn, tạo gờ chịu lực và chống thấm từ dưới lên
- Thanh V nhôm (góc cạnh): Xử lý góc tường trong và ngoài, tạo đường viền sắc nét và bảo vệ mép tấm panel
Thanh H Nối Tấm Và Thanh T Treo Trần
- Thanh H nhôm: Kết nối hai tấm panel liền kề theo chiều đứng, đảm bảo độ kín và thẩm mỹ tại khe nối
- Thanh T nhôm: Dùng trong hệ thống trần panel EPS, treo và cố định tấm trần vào khung xương bên trên
Phụ Kiện Cửa Panel
Phụ kiện panel phòng sạch và cửa kho lạnh bao gồm: khóa chốt inox, bản lề chuyên dụng, gioăng cao su chống lạnh và ngưỡng cửa nhôm định hình. Tất cả cần được lựa chọn đồng bộ để đảm bảo kín hơi và không gian đạt tiêu chuẩn nhiệt độ yêu cầu.
🔗 Tham khảo đầy đủ danh mục và báo giá phụ kiện vách panel liên hệ hotline: 0946953943 – 0988695480
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Panel EPS FCO Việt Nam

Qua hàng trăm công trình đã triển khai, tấm panel EPS FCOVIETNAM được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
🏭 Nhà xưởng & kho bãi:
- Dựng vách ngăn khu vực sản xuất và kho bảo quản
- Làm mái che và tường bao nhà xưởng nhẹ
- Thi công nhà lắp ghép, nhà tiền chế tiến độ nhanh
❄️ Kho lạnh nông sản và thực phẩm:
- Panel EPS kho lạnh bảo quản rau củ quả, thủy sản
- Hệ thống cold storage cho doanh nghiệp logistics
- Phòng cấp đông nhiệt độ từ 0°C đến -25°C
🔬 Phòng sạch tiêu chuẩn GMP:
- Panel EPS phòng sạch đạt tiêu chuẩn GMP trong sản xuất dược phẩm, thực phẩm
- Cleanroom cho phòng thí nghiệm, xưởng điện tử
- Vách ngăn phòng thay đồ, phòng đệm trong nhà máy
🏠 Công trình dân dụng & thương mại:
- Văn phòng lắp ghép, phòng trọ công nhân
- Căn hộ container, nhà ở tiền chế nhanh
Hướng Dẫn Quy Trình Thi Công Vách Panel EPS Chuẩn Kỹ Thuật

Thi công vách panel EPS kho lạnh trọn gói tại FCO Việt Nam được thực hiện theo quy trình chuẩn 6 bước:
Bước 1 – Khảo sát và lập bản vẽ: Đội kỹ thuật đo đạc thực tế, bóc tách khối lượng và lập bản vẽ mặt bằng thi công (miễn phí).
Bước 2 – Chuẩn bị mặt bằng: Làm sạch nền sàn, vạch tuyến chuẩn theo bản vẽ, xác định vị trí cửa và cột trụ.
Bước 3 – Lắp đặt khung xương và thanh chân U: Cố định thanh U nhôm xuống sàn bằng vít nở, tạo đường dẫn hướng cho tấm panel đứng thẳng.
Bước 4 – Dựng tấm panel EPS: Lắp từng tấm panel vào hệ thanh U, kiểm tra độ thẳng đứng bằng nivô, liên kết các tấm bằng thanh H nhôm.
Bước 5 – Xử lý góc và khe nối: Lắp thanh V nhôm tại các góc tường, bắn vít tự khoan cố định vào khung xương và bơm keo silicone tại các khe hở để đảm bảo kín khí.
Bước 6 – Hoàn thiện và kiểm tra: Lắp phụ kiện cửa, kiểm tra độ kín toàn bộ hệ thống, vệ sinh bề mặt và bàn giao công trình.
FCO Việt Nam – Đơn Vị Cung Cấp Tấm Panel EPS Uy Tín, Giá Rẻ Số 1 Hà Nội
Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu cách nhiệt và tấm panel cách nhiệt, FCO Việt Nam tự hào là đơn vị cung cấp và thi công panel EPS FCOVIETNAM được tin dùng bởi hàng nghìn công trình trên toàn quốc.
Cam kết của chúng tôi:
✅ Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ chứng chỉ kiểm định và công bố hợp quy vật liệu xây dựng theo quy định của Bộ Xây dựng
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ kỹ sư kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn chọn loại panel, độ dày phù hợp và bóc tách khối lượng không tính phí
✅ Giá cạnh tranh, giao hàng đúng hẹn: Kho hàng sẵn có tại Hà Nội, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ vận chuyển công trình lớn
✅ Dịch vụ trọn gói: Cung cấp đồng bộ tấm panel, phụ kiện nhôm panel, phụ kiện cửa và dịch vụ thi công lắp đặt

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Panel EPS
❓ Panel EPS có chống cháy không?
EPS tiêu chuẩn có khả năng bắt lửa khi tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa. Tuy nhiên, EPS chống cháy lan (FR-EPS) được xử lý bằng chất chống cháy HBCD-free đạt tiêu chuẩn B2 theo DIN 4102, có thể tự tắt khi loại bỏ nguồn lửa. Với các công trình yêu cầu phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt, chúng tôi khuyến nghị sử dụng panel Rockwool hoặc panel EPS FR và cần tham khảo thêm quy định PCCC địa phương.
❓ Tuổi thọ của tấm panel EPS là bao lâu?
Trong điều kiện sử dụng bình thường, tấm panel EPS có tuổi thọ từ 15 đến 25 năm. Lõi xốp EPS không bị phân hủy sinh học, không hút ẩm và không bị mối mọt. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào chất lượng tôn bề mặt (tôn 0.5mm sẽ bền hơn 0.3mm) và điều kiện môi trường xung quanh công trình.
❓ Tấm panel EPS dùng cho kho lạnh có tốt không?
Panel EPS hoàn toàn phù hợp cho kho lạnh ở nhiệt độ dương và âm nhẹ (0°C đến -15°C) nếu dùng đúng độ dày (100–150mm) và tỷ trọng xốp phù hợp (≥15 kg/m³). Với kho cấp đông nhiệt độ rất thấp (dưới -18°C đến -25°C), chúng tôi thường tư vấn khách hàng so sánh panel EPS và panel PU để cân nhắc hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư dài hạn.
❓ So sánh panel EPS và panel PU cho kho lạnh – nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn 15–25% | Cao hơn |
| Hệ số cách nhiệt | λ = 0.033–0.040 | λ = 0.022–0.028 |
| Phù hợp nhiệt độ | 0°C đến -15°C | -15°C đến -40°C |
| Độ bền ẩm | Khá tốt | Tốt hơn |
| Khuyến nghị | Kho mát, kho lạnh vừa | Kho đông, cấp đông sâu |
❓ Báo giá tấm panel EPS cách nhiệt 50mm 2026 là bao nhiêu?
Giá tấm panel EPS 50mm phụ thuộc vào độ dày tôn (0.3, 0.4 hay 0.5mm) và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất năm 2026, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline hoặc email bên dưới.
Liên Hệ FCO Việt Nam – Nhận Báo Giá Ngay Hôm Nay
Nếu bạn đang cần tư vấn về tấm panel EPS, phụ kiện vách panel hoặc dịch vụ thi công vách panel EPS kho lạnh trọn gói, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.
📍 Địa chỉ: Biệt thự X01.04 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội
📞 Hotline: 0946.953.943 – 0988.695.480
📧 Email: fcovietnam2018@gmail.com
🌐 Website: https://fcovietnam.com/
📍 Google Maps: Xem đường đi tới FCO Việt Nam
Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật, bóc tách khối lượng và nhận bảng báo giá tấm panel EPS mới nhất – hoàn toàn miễn phí!











